Toàn bộ dàn nhân vật chính & phụ trong các bài khoá đọc của Kai Hanzi — 6 linh vật dẫn chuyện, dàn phụ cổ trấn Hàng Châu, và tuyến bí ẩn gài chữ Hán xuyên suốt mỗi chương.
Tinh mực sống — ngôi sao short video của Kai Hanzi. Lai cá mực (墨鱼) + quầng mắt gấu trúc + chóp son nhà hạc, đeo dấu 开, luôn phun mực thành chữ Hán. Đây là linh vật thương hiệu / quảng bá — khác tuyến nhân vật bài đọc 课文 bên dưới (Tiểu Lộc, Tiểu Hạc…).
🦑 Xem kho ~100 pose Mặc Bảo →Reader HSK1→9 lấy Cổ Trấn Tây Hồ, Hàng Châu làm nhà. Cấp càng cao, nhân vật đi càng xa & mùa càng khắc nghiệt, rồi xuân về khép vòng. Mỗi cấp có một linh vật chính dẫn chuyện; các linh vật cũ tái xuất làm bạn đồng hành ở cấp sau.
Mỗi chương có một nhân vật bí ẩn đóng dấu & gài chữ Hán từng tập; tập cuối lộ diện và mở đường sang cấp kế.
Nguồn: cast bible data/_hsk[1-6]_reader/DRAFT.md + reader data data/hsk[1-2].reader.json + preset chibi scripts/lib/cast-chibi.mjs · hsk2-cast · cast3 · reader-cast4. chắc HSK1–3 (bible đầy đủ) · một phần suy luận vài NPC nhỏ HSK4–6.
Hươu sao con từ Thiên Mục Sơn xuống trấn, nhập học Khai Quán (开馆). 15 tập, dàn nhân vật thân thuộc quanh học quán + quán trà + tạp hoá.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小鹿Tiểu Lộc | CHÍNH | Hươu sao con, tò mò · ham học · rụt rè · hay lạc đường. Đeo dấu 开. | 15 tập |
| 梅老师Mai lão sư | phụ | Nữ ~40, thầy Hán ngữ Khai Quán. Điềm đạm, mê trà + thư pháp. | xuyên series |
| 安东An Đông | phụ | Nam 20, Mỹ gốc Hoa. Ồn ào, háu ăn, nói sai buồn cười. | xuyên series |
| 小雨Tiểu Vũ | phụ | Nữ 17, con chủ quán trà. Dịu dàng, nhút nhát; nuôi mèo tam thể Đậu Hoa. | xuyên series |
| 王大叔Vương đại thúc | phụ | Nam 50, chủ tạp hoá + quán cơm. Oang oang, vui tính; chó vàng A Phúc. | xuyên series |
| 林医生Lâm y sinh | phụ | Nữ 35, bác sĩ y quán. Trầm tĩnh, chu đáo. | tập 8–15 |
| 朴秀珍Park Soo-jin | phụ | Nữ 19, du học sinh Hàn. Sành điệu, mê mua sắm + chụp ảnh. | tập 13–15 |
| 青衣客Khách áo xanh | bí ẩn | Tặng mẩu giấy chữ bí mật mỗi tập. T15 lộ = Tiểu Hạc (HSK3) cải trang. | 15 tập |
Thỏ ngọc mới nhập Khai Quán, tăng động & mê xê dịch. 15 tập, cả lớp lần đầu rời trấn sang phủ thành rồi quay về đón Tết.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小兔Tiểu Thỏ | CHÍNH | Thỏ con "玉兔", dạn dĩ · tăng động · lạc quan, mê thể thao + ăn vặt, nhớ nhà. | 15 tập |
| 杜老师Đỗ lão sư | phụ | Nam ~35, thầy Hán ngữ trẻ. Mê máy ảnh, "đạo diễn" chuyến đi. | xuyên series |
| 李珊珊Lý San San | phụ | Nữ ~20, đội trưởng hội thể thao. Tự tin, nóng tính mà tốt bụng. | xuyên series |
| 马克Mã Khắc | phụ | Nam, du khách Pháp. Trầm, mê đọc + chụp ảnh, vụng đời thường. | xuyên series |
| 陈阿姨Trần a di | phụ | Nữ ~50, chủ quán ăn đầu cầu đá. Ấm như mẹ, rành món vùng miền. | xuyên series |
| 高医生Cao bác sĩ | phụ | Nam, bác sĩ trẻ, vui tính, hay nói "别担心". | xuyên series |
| 王磊Vương Lôi | phụ | Nam ~22, đàn anh đi làm. Chững chạc, hay khuyên nhủ. | xuyên series |
| 小桃Tiểu Đào | phụ | Nữ ~10, em Lý San San. Lém lỉnh, hỏi "为什么" liên hồi. | giữa–cuối |
| 神秘短信Tin nhắn ký 玉 | bí ẩn | Xuyên 15 tập. T15 lộ = Đỗ lão sư bày chuyến đi thưởng lớp (mở HSK3). | 15 tập |
Hạc đầu đỏ Tây Hồ, dậy sớm nhất, mê bản đồ & lịch sử cổ trấn. 20 tập, bán kính mở ra bờ hồ & xuôi thuyền theo sông.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小鹤Tiểu Hạc | CHÍNH | Hạc đầu đỏ (丹顶, thân kem). Điềm tĩnh, ưa khám phá, mê ghi chép + lịch sử. | 20 tập |
| 苏老师Tô lão sư | phụ | Nữ ~40, cô thư pháp/Hán ngữ. Uyên bác, hoài cổ, kể sử Hàng Châu. | xuyên series |
| 高朗Cao Lãng | phụ | Nam ~23, mê thể thao + nhiếp ảnh. Lạc quan mà lóng ngóng. | xuyên series |
| 叶子Diệp Tử | phụ | Nữ ~20, chủ quầy đồ uống–bánh ven hồ. Dịu dàng, chu đáo. | xuyên series |
| 周伯Ông Chu | phụ | Nam ~60, lão ngư/chèo thuyền Tây Hồ. Rành đường nước, hay kể chuyện xưa. | xuyên series |
| 小满Tiểu Mãn | phụ | Nữ ~9, cháu ông Chu. Lém lỉnh, hỏi "为什么" liên hồi. | xuyên series |
| 何先生Hà tiên sinh | phụ | Nam ~32, nhân viên ngân hàng. Bận rộn, chững chạc. | xuyên series |
| 孟医生Mạnh y sĩ | phụ | Nữ ~30, bác sĩ trẻ. Ân cần, hay trấn an "别担心". | xuyên series |
| 南方画客Họa khách phương Nam | bí ẩn | Hoạ sĩ lữ hành, đóng dấu hạc 鹤 mỗi tập. T20 lộ, mời xuôi Giang Nam (mở HSK4). | 20 tập |
Cá chép con xuôi sông thăm Giang Nam cùng Tiểu Hạc. 20 tập, dàn phụ là dân sông nước & học giả miền Nam.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小鲤Tiểu Lý | CHÍNH | Cá chép con, dạn dĩ · tò mò · ham học (Tiểu Lộc dưới nước). | 20 tập |
| 小鹤Tiểu Hạc | phụ | Hạc từ HSK3, quay lại dẫn đường Tiểu Lý. | xuyên series |
| 白花Bạch Hoa | phụ | Nữ HS nông thôn ~20, bím tóc đỏ, áo chàm, cầm sách. | xuyên series |
| 杜老师Đỗ lão sư | phụ | Thầy từ HSK2, nay là người hướng dẫn chuyến Giang Nam. | xuyên series |
| 林文俊Lâm Văn Tuấn | phụ | Nam ~25, điềm tĩnh, trường sam navy, cầm cuộn thư. | xuyên series |
| 老贾Lão Giả | phụ | Nam ~55, chủ quán trà, tạp dề đất nung, ranh ma. | xuyên series |
| 陈河伯Trần Hà | phụ | Nam ~65, lão lái đò, nón lá tre, râu trắng. | xuyên series |
| 汪教授Uông giáo sư | phụ | Nam ~52, giáo sư đại học, nghiêm, kính chữ nhật, áo Trung Sơn chàm. | xuyên series |
| 清清Thanh Thanh | phụ | Nữ, bạn đồng hành, tính nhẹ nhàng. | xuyên series |
| NPC nghề | phụ | Chủ trọ (房东太太), bán hàng (售货员), thầy thuốc (大夫), nhà báo (记者), họ hàng/hàng xóm. | rải rác |
Hổ con vằn cam-đen, chữ 王 vàng trên trán, gan dạ & nhiệt huyết. Nhóm ngược lên phương Bắc mùa đông; các linh vật cũ tái xuất.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小虎Tiểu Hổ | CHÍNH | Hổ con, khăn quàng đỏ, chữ 王 vàng kim. ~19–20, gan dạ, nhiệt huyết. | xuyên series |
| 小鹤 · 小鲤 · 小蝶Tiểu Hạc · Lý · Điệp | phụ | Linh vật cũ tái xuất: hạc, cá chép, và Tiểu Điệp (bướm). | xuyên series |
| 苏雪Tố Tuyết | phụ | Nữ ~30, nhân viên văn phòng. | xuyên series |
| 赵鹏Triệu Bằng | phụ | Nam ~35, kỹ sư. | xuyên series |
| 韩大叔Hàn đại thúc | phụ | Nam ~50, bác vạm vỡ. | xuyên series |
| 老齐Lão Tề | phụ | Nam ~60, người bản địa phương Bắc. | xuyên series |
| Gia đình + NPC | phụ | Ông ngoại (外公), mẹ (妈妈), bà ngoại (姥姥); kỹ sư, biên tập (编辑), lão thành. | rải rác |
Rồng con hóa từ cá chép — thông minh, dạn dĩ, chất lãnh đạo. Xuân về khép vòng cổ trấn; toàn bộ linh vật cũ hội ngộ.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 小龙Tiểu Long | CHÍNH | Rồng con hóa từ cá chép. Thông minh, dạn dĩ, dẫn dắt nhóm. | xuyên series |
| 小虎 · 小鹤Tiểu Hổ · Hạc | phụ | Linh vật cũ, bạn đồng hành. | xuyên series |
| 小明Tiểu Minh | phụ | Nữ ~15. | xuyên series |
| 小亮Tiểu Lương | phụ | Nam ~15. | xuyên series |
| 学明Học Minh | phụ | Nam ~20, học sinh. | xuyên series |
| 凌先生Lăng tiên sinh | phụ | Nam ~40, quản lý. | xuyên series |
| 庞大叔 · 老庞Pang đại thúc | phụ | Nam ~55, chủ tầng / người bản địa. | xuyên series |
| 桃烟Đào Yên | phụ | Nữ ~18. | xuyên series |
| NPC nghề | phụ | Thợ săn (猎人), thợ may (裁缝), học trò/nhà nghiên cứu, cảnh sát (公安), khách, ông cụ/bà cụ, một đứa trẻ. | rải rác |
Lấy trực tiếp từ cast bible DRAFT.md đầy đủ + reader data đã seed. Tên, vai, tính cách, tuyến bí ẩn đều khớp file.
Nhân vật chính & dàn phụ có tên là chắc; một số NPC nghề nhỏ trích từ preset cast/reader, gộp lại cho gọn.
Nguồn: data/_hsk[1-6]_reader/DRAFT.md · data/hsk[1-2].reader.json · scripts/lib/cast-chibi.mjs · hsk2-cast.mjs · cast3.mjs · reader-cast4.mjs.