Dàn nhân vật cho track Tiếng Trung thương mại của Kai Hanzi — thế giới 商埠 Phố Thương Hội, bến buôn trong cổ trấn Hàng Châu, nối vũ trụ Tiểu Hạc. Content 40/40 bài đã xong (PR #281); trang này là bible đề xuất gom dàn NPC rải rác về 18 nhân vật trục xuyên 3 chương.
Khác HSK (leo cấp 0→9), track 商务 tổ chức theo hành trình thương nhân: từ kẻ nhập thị tay trắng → lập nghiệp → làm chủ thương đạo. 3 chương = 3 mốc độ khó (gắn nhãn ~HSK, không khoá cứng). Cùng một cổ trấn Hàng Châu với reader HSK, chỉ dời sang khu 商埠 Phố Thương Hội — dãy quầy tơ lụa · trà · tửu lâu · thương hội quán · bến thuyền hàng.
Mirror HSK — một lão khách bí ẩn (老客) đóng dấu 开 & gài một câu thương đạo mỗi chương; chương cuối lộ diện.
Nguồn: docs/BUSINESS-CHINESE-PLAN.md (taxonomy 40 unit, clean-room) + memory project-business-chinese-track + data thật data/business*.json (40/40 bài, PR #281). đã gom — 29 speaker → 18 canonical (2026-07-10, data-driven, giữ anchor thật); bảng dưới khớp data. Chưa render art. Xem §Trạng thái.
Cặp dẫn chuyện có mặt (hoặc gọi tên) ở mọi bài — như 6 linh vật của HSK. Mọi NPC chương bên dưới đều tương tác quanh hai nhân vật này.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Màu chủ đạo |
|---|---|---|---|
| 小鹤Tiểu Hạc | CHÍNH | Hạc đầu đỏ Tây Hồ — thương nhân trẻ mới xuống bến buôn, nhập vai người học. Speaker chính xuyên cả 40 bài. | áo kem · mào son |
| 小贝Tiểu Bối | linh vật | Tinh vỏ sò 贝 — bộ thủ gốc của mọi chữ tiền/của (财 货 贵 贱 贸 购…). Vai giảng mẹo chữ thương mại, như Tiểu Khai của Nền tảng. | vỏ kim tuyến |
18 chibi cast 商务 đã vẽ & merge (PR #289–291): portrait động SVG, dùng trong ReaderView (avatar 课文) + scene + banner. 小鹤 dùng linh vật chung.
Map chuẩn speaker→art: data/business.cast-map.json (4 speaker gom tái dùng portrait người tương ứng). Portrait dư castbiz-trankinhly (陈经理) giữ làm dự phòng.
Tiểu Hạc lần đầu ra chợ phố: hỏi giá, mặc cả, trao danh thiếp, dự tiệc. Dàn chủ quầy thân thuộc quanh khu chợ.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Bài | Màu |
|---|---|---|---|---|
| 钱掌柜Tiền chưởng quầy | phụ | Chủ quầy tơ lụa Cẩm Nguyên, cáo già mặc cả, xởi lởi mà tinh. | 1 · 2 | nâu gấm |
| 沈掌柜Thẩm chưởng quầy | phụ | Chủ trà hiệu Vân Lục, lịch thiệp, người trao danh thiếp & giới thiệu công ty. | 3 · 4 | ngọc lam |
| 陈老板Trần lão bản | phụ | Chủ Vọng Giang tửu lâu, hào sảng, chủ trì tiệc & nghi thức xã giao. | 5 · 9 | son đỏ |
| 白掌柜Bạch chưởng quầy | phụ | Chủ quầy tạp hoá, giúp so sánh hàng hoá. | so sánh | kem be |
| 陈师傅Trần sư phó | phụ | Phu thuyền/xa phu chở hàng & thợ, rành đường đi lối lại (gồm cả đóng gói ở Ch2). | đi lại | nâu đất |
Chương 1 có 9 bài (đã dựng đủ). Roster đề xuất tái dùng NPC, KHÔNG đẻ nhân vật mới mỗi bài — data hiện có nhiều tên hơn (林/金掌柜, 阿彩…) cần gom về đây.
Tiểu Hạc vào làm ở Thương Hội quán: đón khách, họp, báo giá, giao hàng, thanh toán, ký hợp đồng, khiếu nại. Dàn quản lý & đối tác chuyên nghiệp hơn.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Bài | Màu |
|---|---|---|---|---|
| 王经理Vương kinh lý | TRỤC Ch2-3 | Đối tác/quản lý chính — xuất hiện 12 bài: đón khách, báo giá, giao hàng, thanh toán, ký HĐ, khiếu nại, vay vốn… Anchor lớn nhất sau Tiểu Hạc. | 12 bài | chàm đậm |
| 林秘书Lâm bí thư | phụ | Thư ký nữ tháo vát — điện thoại công việc, hẹn & dời lịch. | điện thoại | lục ngọc |
| 林掌柜Lâm chưởng quầy | phụ | Chủ khách sạn — đặt phòng & lưu trú. | đặt phòng | vàng kim |
| 周师傅Chu sư phó | phụ | Quản đốc/kỹ thuật xưởng (3 bài) — tham quan NM, đầu tư thiết bị, báo cáo công tác. | xưởng | lục rêu |
| 金掌柜Kim chưởng quầy | phụ | Nhà băng — ngân hàng & đổi tiền, vay vốn/lãi suất. | ngân hàng | vàng thẫm |
| 王房东Vương phòng đông | phụ | Chủ nhà cho thuê văn phòng. | thuê VP | xám nâu |
Tiểu Hạc lập doanh nghiệp: vay vốn, tuyển dụng, marketing, hội chợ, đàm phán lớn, đầu tư. Dàn lãnh đạo cấp cao — chủ tịch, cố vấn, giám đốc.
| Nhân vật | Vai | Mô tả | Bài | Màu |
|---|---|---|---|---|
| 周经理Chu kinh lý | phụ | Quản lý cấp cao — điện thoại (Ch2), quảng cáo & truyền thông, chiêu thương, đăng ký DN. | quảng cáo | lam thẫm |
| 苏经理Tô kinh lý | phụ | Marketing & chiến lược thị trường. | marketing | lam sương |
| 李账房Lý trướng phòng | phụ | Kế toán/tài chính doanh nghiệp — tài chính & lợi nhuận. | tài chính | chàm ngọc |
| 阿明A Minh | phụ | Đồng nghiệp trẻ (nam) — tuyển dụng & phỏng vấn, đội nhóm & đào tạo, hội chợ. | tuyển dụng | lam ngọc |
| 阿彩A Thải | phụ | Đồng nghiệp trẻ (nữ) — lương thưởng & phúc lợi, báo cáo công tác. | lương thưởng | đào hồng |
| 客户Khách hàng | phụ | Khách hàng chung — hội chợ, dịch vụ khách hàng, hỏi mua sản phẩm. | CSKH | xanh sương |
Một khách buôn áo xám không rõ lai lịch, thi thoảng ghé phố, để lại con dấu 开 & một câu thương đạo gài chữ Hán ở cuối mỗi chương. Mirror tuyến bí ẩn HSK — chương cuối lộ diện, hé mở "đạo" của nghề buôn.
货真价实,童叟无欺
Hàng thật giá đúng, không lừa già dối trẻ.
一诺千金,信立天下
Một lời hứa đáng nghìn vàng, chữ tín dựng thiên hạ.
商道即人道,义中取利
Đạo buôn là đạo người, lấy lợi trong nghĩa.
Câu mật là thành ngữ thương mại gốc (clean-room, không chép nguồn); dùng để gài chữ khó của mỗi chương.
Chốt preset để thêm block BUSINESS_CAST vào scripts/lib/social-cast-registry.mjs (mirror 35 nhân vật HSK). Nhận diện qua áo/tóc/da — pose sheet + hero @2048 tái dùng social-cast-poses.mjs / social-cast-hero.mjs.
// scripts/lib/social-cast-registry.mjs — block track 商务 (Phố Thương Hội)
export const BUSINESS_CAST = { // key = tên 汉字 THẬT trong data (khớp speaker/roleplay npc)
// Trục
"小鹤": { /* dùng lại cast6-tieuhac (hạc đầu đỏ, áo kem) */ }, // giọng girl
"小贝": { shell: "#d4ac63", accent: "#b2382c" }, // tinh vỏ sò 贝 (đề xuất, chưa là speaker)
// Chương 1 · 入市
"钱掌柜": { robe: "#7a4636", sash: "#c46a4a", collar: "#e7d3b0", hair: "topknot", skin: "#f1d8be" }, // anchor 7×
"沈掌柜": { robe: "#3f6b5e", collar: "#eef3ef", hair: "bun", skin: "#f0d9b8" },
"陈老板": { robe: "#b2382c", collar: "#f6efda", hair: "short-brown", skin: "#f1d8be" },
"白掌柜": { robe: "#e6dcc8", collar: "#347059", hair: "topknot", skin: "#f1d8be" },
"陈师傅": { robe: "#8a5a3c", collar: "#e8ddc4", hair: "short-brown", skin: "#e6cba6" },
// Chương 2 · 立业
"王经理": { robe: "#24385c", collar: "#c8d2dc", hair: "short-brown", skin: "#e6cba6" }, // anchor 12× (Ch2-3)
"林秘书": { robe: "#4a8c7a", collar: "#f4ece0", sash: "#d4ac63", hair: "bob", skin: "#f6ddc4" }, // youngWoman
"林掌柜": { robe: "#b88a3c", collar: "#f5ddb0", sash: "#7c5232", hair: "topknot", skin: "#f0d9b8" },
"周师傅": { robe: "#4d7a34", collar: "#e6f4ec", hair: "short-brown", skin: "#e0b478" }, // 3×
"金掌柜": { robe: "#a8842e", collar: "#f5ddb0", hair: "topknot", skin: "#f0d9b8" },
"王房东": { robe: "#6a6058", collar: "#cfc8bc", hair: "topknot", skin: "#e6cba6" },
// Chương 3 · 商道
"周经理": { robe: "#34506a", collar: "#d8dde2", hair: "short-brown", skin: "#f0d9b8" },
"苏经理": { robe: "#8fb4c8", collar: "#f0f6fa", hair: "short-brown", skin: "#f0d9b8" },
"李账房": { robe: "#2a3a60", collar: "#e8e4dc", sash: "#c9a24a", hair: "topknot", skin: "#e6cba6" },
"阿明": { robe: "#3f9488", collar: "#eef7f4", hair: "short-brown", skin: "#f0d9b8" }, // youngMan
"阿彩": { robe: "#f3a9c0", collar: "#fbe6ee", sash: "#c9607f", hair: "twintail", skin: "#f6ddc4" }, // youngWoman
"客户": { robe: "#8fb0a6", collar: "#f0f6f2", hair: "bun", skin: "#f0d9b8" },
};
draft — hex mượn tông từ preset HSK; chốt lại khi vẽ hero. 18 speaker thật (小鹤 + 17 NPC, khớp data) + 小贝 (mascot đề xuất). Key = tên 汉字 để resolveVoice/art match thẳng.
Cả 3 chương (101·102·103) — 40 unit, 317 từ / 613 chữ, mỗi bài trọn 7 phần (课文·từ·mẫu câu·văn thư·văn hoá·đóng vai + luyện tập). Gồm theme 3 chương + audio adapter. PR #281 (2026-07-10).
Đã hợp nhất data-driven (2026-07-10): giữ anchor thật (小鹤 39×·王经理 12×·钱掌柜 7×·周师傅 3×), merge bit-player trùng vai, sửa 2 bug format (Tiểu Hạc→小鹤, "Chưởng quầy Trần"→钱掌柜). 40 file khớp roster; gate check-biz-content PASS; mọi speaker resolve đúng giọng TTS.
/biz-chibi-1·2·3, ~397 chữ, enrich) · pose NPC Đóng vai (/biz-roleplay-pose, bonus)./biz-seed-prod, cần prod creds; gate mở — 1.2 live) → QA device (/biz-qa).Chi tiết kế hoạch: docs/BUSINESS-CHINESE-PLAN.md (repo ../kaihanzi). Nguyên tắc bản quyền: clean-room — sách nguồn chỉ là coverage checklist, nội dung Kai gốc 100%.